calcium lactate

calcium lactate

A baker adds calcium lactate to the bread dough.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối canxi lactat: "calcium lactate" một hợp chất hóa học, cụ thể muối canxi của axit lactic, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng. được tạo ra bằng phản ứng giữa axit lactic canxi cacbonat. - Chất bổ sung canxi: Trong y học thực phẩm, "calcium lactate" được sử dụng như một nguồn cung cấp canxi cho cơ thể, thường dùng để hỗ trợ xương răng chắc khỏe. - Phụ gia thực phẩm: Trong công nghiệp thực phẩm, "calcium lactate" được dùng làm chất tạo men (baking powder) hoặc chất ổn định.

dụ sử dụng
  • (Calcium lactate thường được thêm vào bánh mì như một loại bột nở.)
  • (Bác sĩ đơn calcium lactate cho bệnh nhân bị thiếu canxi.)
  • (Các tinh thể trắng của calcium lactate dễ dàng hòa tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calcium lactate as a calcium supplement": dùng calcium lactate làm thực phẩm bổ sung canxi.
    • Many athletes take calcium lactate to prevent bone fractures. (Nhiều vận động viên dùng calcium lactate để ngăn ngừa gãy xương.)
  • "Calcium lactate in food preservation": dùng calcium lactate để bảo quản thực phẩm.
    • Calcium lactate helps maintain the texture of canned fruits. (Calcium lactate giúp duy trì kết cấu của trái cây đóng hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactate (n): lactat (muối của axit lactic, không riêng canxi).
    • Sodium lactate is another type of lactate used in cosmetics. (Sodium lactate một loại lactat khác dùng trong mỹ phẩm.)
  • Calcium carbonate (n): canxi cacbonat (nguyên liệu để sản xuất calcium lactate).
    • Calcium carbonate is a common antacid. (Canxi cacbonat một chất kháng axit phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Muối canxi của axit lactic: tên gọi hóa học đầy đủ.
  • Chất bổ sung canxi: trong ngữ cảnh y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. "Calcium lactate" danh từ ghép, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "calcium lactate".